приобрести́
động từthể hoàn thành
Cặp thể приобрета́тьgiành được; thu được
Nghĩa
- có đượcполучить свойство
- muaкупить
- có được, giành được
- mang, có đượcполучить свойство
- có đượcстать обладателем
- kiếm đượcстать обладателем
- mua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | приобрету́ |
| ты | приобретёшь |
| он / она / оно | приобретёт |
| мы | приобретём |
| вы | приобретёте |
| они | приобрету́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | приобрёл |
| Giống cái | приобрела́ |
| Giống trung | приобрело́ |
| Số nhiều | приобрели́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | приобрети́ |
| Số nhiều | приобрети́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | приобре́тший |
| Bị động | — | приобретённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | приобретя́ |


