обзаводи́ться обзаводиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Mua sắm, mua, sắm, tậu

Chia động từ

Hiện tại
яобзавожу́сь
тыобзаво́дишься
он / она / онообзаво́дится
мыобзаво́димся
выобзаво́дитесь
ониобзаво́дятся
Quá khứ
Giống đựcобзаводи́лся
Giống cáiобзаводи́лась
Giống trungобзаводи́лось
Số nhiềuобзаводи́лись
Mệnh lệnh
Số ítобзаводи́сь
Số nhiềuобзаводи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобзаводя́щийсяобзаводи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобзаводя́сьобзаводившись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa