обеща́ющий обещающий

tính từ

Nghĩa

  1. hứa hẹn, hứa, cam kết

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобеща́ющийобеща́ющееобеща́ющаяобеща́ющие
Sinh cáchобеща́ющегообеща́ющегообеща́ющейобеща́ющих
Tặng cáchобеща́ющемуобеща́ющемуобеща́ющейобеща́ющим
Đối cáchобеща́ющего, обеща́ющийобеща́ющееобеща́ющуюобеща́ющих, обеща́ющие
Công cụ cáchобеща́ющимобеща́ющимобеща́ющей, обеща́ющеюобеща́ющими
Giới cáchобеща́ющемобеща́ющемобеща́ющейобеща́ющих

обеща́ть обещать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hứa, hứa hẹn, hẹnсов. тж. пообещать

Chia động từ

Hiện tại
яобеща́ю
тыобеща́ешь
он / она / онообеща́ет
мыобеща́ем
выобеща́ете
ониобеща́ют
Quá khứ
Giống đựcобеща́л
Giống cáiобеща́ла
Giống trungобеща́ло
Số nhiềuобеща́ли
Mệnh lệnh
Số ítобеща́й
Số nhiềuобеща́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобеща́ющийобеща́вший
Bị độngобеща́емыйобе́щанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобеща́яобеща́в, обещавши

Ví dụ

  • он обещатьал прийти врвремя
    nó đã hứa đến đúng giờ
  • день обещатьает быть ясным
    ngày hôm nay co hi vọng trời sáng sủa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa