пообеща́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể обеща́тьhứa, hứa hẹn, hẹn
Nghĩa
- Hứa, hẹn, hứa hẹn, ước hẹn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пообеща́ю |
| ты | пообеща́ешь |
| он / она / оно | пообеща́ет |
| мы | пообеща́ем |
| вы | пообеща́ете |
| они | пообеща́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пообеща́л |
| Giống cái | пообеща́ла |
| Giống trung | пообеща́ло |
| Số nhiều | пообеща́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пообеща́й |
| Số nhiều | пообеща́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пообеща́вший |
| Bị động | — | пообе́щанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пообеща́в, пообещавши |
