сули́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể посули́тьhứa
Nghĩa
- hứa hẹn, báo trướcпредвещать
- hứa, hứa hẹnthông tụcобещать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сулю́ |
| ты | сули́шь |
| он / она / оно | сули́т |
| мы | сули́м |
| вы | сули́те |
| они | суля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сули́л |
| Giống cái | сули́ла |
| Giống trung | сули́ло |
| Số nhiều | сули́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сули́ |
| Số nhiều | сули́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | суля́щий | сули́вший |
| Bị động | сули́мый | сулённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | суля́ | сулив, суливши |
Ví dụ
- это не сулитьит ничего хорошегоviệc đó chẳng hứa hẹn điều gì tốt đẹp cả
- сулить золотые горыhứa trời hứa biển, hứa hưou hứa vượn