сули́ть сулить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hứa hẹn, báo trướcпредвещать
  2. hứa, hứa hẹnthông tụcобещать

Chia động từ

Hiện tại
ясулю́
тысули́шь
он / она / оносули́т
мысули́м
высули́те
онисуля́т
Quá khứ
Giống đựcсули́л
Giống cáiсули́ла
Giống trungсули́ло
Số nhiềuсули́ли
Mệnh lệnh
Số ítсули́
Số nhiềuсули́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсуля́щийсули́вший
Bị độngсули́мыйсулённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсуля́сулив, суливши

Ví dụ

  • это не сулитьит ничего хорошего
    việc đó chẳng hứa hẹn điều gì tốt đẹp cả
  • сулить золотые горы
    hứa trời hứa biển, hứa hưou hứa vượn