посули́ть посулить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hứa

Chia động từ

Tương lai
япосулю́
тыпосули́шь
он / она / онопосули́т
мыпосули́м
выпосули́те
онипосуля́т
Quá khứ
Giống đựcпосули́л
Giống cáiпосули́ла
Giống trungпосули́ло
Số nhiềuпосули́ли
Mệnh lệnh
Số ítпосули́
Số nhiềuпосули́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—посули́вший
Bị động—посулённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—посули́в, посуливши, посуля́

Từ đồng nghĩa