посули́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hứa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | посулю́ |
| ты | посули́шь |
| он / она / оно | посули́т |
| мы | посули́м |
| вы | посули́те |
| они | посуля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | посули́л |
| Giống cái | посули́ла |
| Giống trung | посули́ло |
| Số nhiều | посули́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | посули́ |
| Số nhiều | посули́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | посули́вший |
| Bị động | — | посулённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | посули́в, посуливши, посуля́ |