обеща́ние обещание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. lời hứa
  2. Hứa, hứa hẹn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобеща́ниеобеща́ния
Sinh cáchобеща́нияобеща́ний
Tặng cáchобеща́ниюобеща́ниям
Đối cáchобеща́ниеобеща́ния
Công cụ cáchобеща́ниемобеща́ниями
Giới cáchобеща́нииобеща́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa