обеща́вший
tính từ
Nghĩa
- đã hứa, người đã hứa, bên đã hứa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обеща́вший | обеща́вшее | обеща́вшая | обеща́вшие |
| Sinh cách | обеща́вшего | обеща́вшего | обеща́вшей | обеща́вших |
| Tặng cách | обеща́вшему | обеща́вшему | обеща́вшей | обеща́вшим |
| Đối cách | обеща́вшего, обеща́вший | обеща́вшее | обеща́вшую | обеща́вших, обеща́вшие |
| Công cụ cách | обеща́вшим | обеща́вшим | обеща́вшей, обеща́вшею | обеща́вшими |
| Giới cách | обеща́вшем | обеща́вшем | обеща́вшей | обеща́вших |