заве́т завет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Di huấn, di chúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзаве́тзаве́ты
Sinh cáchзаве́тазаве́тов
Tặng cáchзаве́тузаве́там
Đối cáchзаве́тзаве́ты
Công cụ cáchзаве́томзаве́тами
Giới cáchзаве́тезаве́тах

Ví dụ

  • заветы Ленина
    những lời di huấn của Lê-nin

Từ liên quan