обезу́меть обезуметь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cuống lên, quýnh lênот радости
  2. phát điên, phát cuồng, trở nên điên dại, cuồng lênот Рmất trí, cuồng dại

Chia động từ

Tương lai
яобезу́мею
тыобезу́меешь
он / она / онообезу́меет
мыобезу́меем
выобезу́меете
ониобезу́меют
Quá khứ
Giống đựcобезу́мел
Giống cáiобезу́мела
Giống trungобезу́мело
Số nhiềuобезу́мели
Mệnh lệnh
Số ítобезу́мей
Số nhiềuобезу́мейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обезу́мевший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обезу́мев, обезумевши

Từ liên quan