безу́мство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- điên cuồng, cuồng dạiбезрассудствоđiều, hành động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безу́мство | безу́мства |
| Sinh cách | безу́мства | безу́мств |
| Tặng cách | безу́мству | безу́мствам |
| Đối cách | безу́мство | безу́мства |
| Công cụ cách | безу́мством | безу́мствами |
| Giới cách | безу́мстве | безу́мствах |