неразбери́ха неразбериха

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lộn xộn, hỗn loạn, hỗn độn, loạn xạ, bát nháo, bát nháo chi khươn
  2. mớ bòng bongпутаница

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеразбери́ханеразбери́хи
Sinh cáchнеразбери́хинеразбери́х
Tặng cáchнеразбери́хенеразбери́хам
Đối cáchнеразбери́хунеразбери́хи
Công cụ cáchнеразбери́хойнеразбери́хами
Giới cáchнеразбери́хенеразбери́хах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa