пу́таница путаница

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lộn xộn, rối rắm, rối beng
  2. mớ bòng bong, mớ hồ đồнеразбериха
  3. rắc rối, phức tạpзатуханностьsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпу́таницапу́таницы
Sinh cáchпу́таницыпу́таниц
Tặng cáchпу́таницепу́таницам
Đối cáchпу́таницупу́таницы
Công cụ cáchпу́таницей, пу́таницеюпу́таницами
Giới cáchпу́таницепу́таницах

Ví dụ

  • у него большая путаница в голове
    trong đầu óc hắn là cả một mớ bòng bong

Từ liên quan