барда́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cảnh lộn xộnбеспорядок
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | барда́к | бардаки́ |
| Sinh cách | бардака́ | бардако́в |
| Tặng cách | бардаку́ | бардака́м |
| Đối cách | барда́к | бардаки́ |
| Công cụ cách | бардако́м | бардака́ми |
| Giới cách | бардаке́ | бардака́х |