барда́к бардак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cảnh lộn xộnбеспорядок

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбарда́кбардаки́
Sinh cáchбардака́бардако́в
Tặng cáchбардаку́бардака́м
Đối cáchбарда́кбардаки́
Công cụ cáchбардако́мбардака́ми
Giới cáchбардаке́бардака́х

Từ liên quan