насле́дие наследие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Di sản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнасле́диенасле́дия
Sinh cáchнасле́диянасле́дий
Tặng cáchнасле́диюнасле́диям
Đối cáchнасле́диенасле́дия
Công cụ cáchнасле́диемнасле́диями
Giới cáchнасле́диинасле́диях

Ví dụ

  • наследие прошлого
    di sản của quá khứ
  • литературное наследие
    di cảo, di sản văn học