насле́дница наследница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người thừa kế, nữ thừa kế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнасле́дницанасле́дницы
Sinh cáchнасле́дницынасле́дниц
Tặng cáchнасле́дниценасле́дницам
Đối cáchнасле́дницунасле́дницы
Công cụ cáchнасле́дницей, насле́дницеюнасле́дницами
Giới cáchнасле́дниценасле́дницах

Từ liên quan