наслажда́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể наслади́тьсяtận hưởng
Nghĩa
- thưởng thức
- tận hưởng
- thưởng ngoạnзрительно
- Thưởng thức, tận hưởng, thích thú
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наслажда́юсь |
| ты | наслажда́ешься |
| он / она / оно | наслажда́ется |
| мы | наслажда́емся |
| вы | наслажда́етесь |
| они | наслажда́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наслажда́лся |
| Giống cái | наслажда́лась |
| Giống trung | наслажда́лось |
| Số nhiều | наслажда́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наслажда́йся |
| Số nhiều | наслажда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наслажда́ющийся | наслажда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наслажда́ясь | наслажда́вшись |
Ví dụ
- наслаждаться музыкойthưởng thức âm nhạc
