наслади́ться насладиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tận hưởng+ ins.

Chia động từ

Tương lai
янаслажу́сь
тынаслади́шься
он / она / ононаслади́тся
мынаслади́мся
вынаслади́тесь
онинасладя́тся
Quá khứ
Giống đựcнаслади́лся
Giống cáiнаслади́лась
Giống trungнаслади́лось
Số nhiềuнаслади́лись
Mệnh lệnh
Số ítнаслади́сь
Số nhiềuнаслади́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—наслади́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—наслади́вшись, насладя́сь

Từ liên quan