наслажда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm vui, làm thích thú, làm hài lòng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | наслажда́ю |
| ты | наслажда́ешь |
| он / она / оно | наслажда́ет |
| мы | наслажда́ем |
| вы | наслажда́ете |
| они | наслажда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | наслажда́л |
| Giống cái | наслажда́ла |
| Giống trung | наслажда́ло |
| Số nhiều | наслажда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | наслажда́й |
| Số nhiều | наслажда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | наслажда́ющий | наслажда́вший |
| Bị động | наслаждаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | наслажда́я | наслаждав, наслаждавши |