нарека́ние нарекание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Khiển trách, quở trách, trách móc, chê trách, trách cứ, trách mắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнарека́ниенарека́ния
Sinh cáchнарека́ниянарека́ний
Tặng cáchнарека́ниюнарека́ниям
Đối cáchнарека́ниенарека́ния
Công cụ cáchнарека́ниемнарека́ниями
Giới cáchнарека́ниинарека́ниях

Từ đồng nghĩa