укори́зна
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trách móc, quở trách, trách cứ, trách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | укори́зна | укори́зны |
| Sinh cách | укори́зны | укори́зн |
| Tặng cách | укори́зне | укори́знам |
| Đối cách | укори́зну | укори́зны |
| Công cụ cách | укори́зной, укори́зною | укори́знами |
| Giới cách | укори́зне | укори́знах |