Từ điển

    наприме́р например

    khác

    Nghĩa

    1. ví dụ, chẳng hạn

    Từ liên quan

    приме́рgương sáng, mẫu mực, gương mẫu, kiểu mẫu; Gương, tấm gươngприкладно́йỨng dụng, thực dụng, thực hành
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 3
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество
    Bài nghe
    Фёдор Достоевский: жизнь, идеи и творчество
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка
    Bài nghe
    Русская матрёшка - любимая народная игрушка
    Аджарский хачапури: сырная лодочка
    Bài đọc
    Аджарский хачапури: сырная лодочка