прикладно́й прикладной

tính từ

Nghĩa

  1. Ứng dụng, thực dụng, thực hành

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchприкладно́йприкладно́еприкладна́яприкладны́е
Sinh cáchприкладно́гоприкладно́гоприкладно́йприкладны́х
Tặng cáchприкладно́муприкладно́муприкладно́йприкладны́м
Đối cáchприкладно́йприкладно́еприкладну́юприкладны́е
Công cụ cáchприкладны́мприкладны́мприкладно́йприкладны́ми
Giới cáchприкладно́мприкладно́мприкладно́йприкладны́х

Ví dụ

  • прикладные науки
    các môn khoa học ứng dụng
  • прикладное искусство
    nghệ thuật thực dụng (thực hành), mỹ nghệ

Từ liên quan