покры́ться покрыться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị phủ, được phủ

Chia động từ

Tương lai
япокро́юсь
тыпокро́ешься
он / она / онопокро́ется
мыпокро́емся
выпокро́етесь
онипокро́ются
Quá khứ
Giống đựcпокры́лся
Giống cáiпокры́лась
Giống trungпокры́лось
Số nhiềuпокры́лись
Mệnh lệnh
Số ítпокро́йся
Số nhiềuпокро́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—покры́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—покры́вшись