накры́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- phủ, đậy
- dọn bànusually setting the table for meal
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | накро́ю |
| ты | накро́ешь |
| он / она / оно | накро́ет |
| мы | накро́ем |
| вы | накро́ете |
| они | накро́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | накры́л |
| Giống cái | накры́ла |
| Giống trung | накры́ло |
| Số nhiều | накры́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | накро́й |
| Số nhiều | накро́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | накры́вший |
| Bị động | — | накры́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | накры́в, накрывши |
