накры́ть накрыть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phủ, đậy
  2. dọn bànusually setting the table for meal

Chia động từ

Tương lai
янакро́ю
тынакро́ешь
он / она / ононакро́ет
мынакро́ем
вынакро́ете
онинакро́ют
Quá khứ
Giống đựcнакры́л
Giống cáiнакры́ла
Giống trungнакры́ло
Số nhiềuнакры́ли
Mệnh lệnh
Số ítнакро́й
Số nhiềuнакро́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накры́вший
Bị động—накры́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накры́в, накрывши