накрыва́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Trùm, đắp, phủ. . . lên người
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | накрыва́юсь |
| ты | накрыва́ешься |
| он / она / оно | накрыва́ется |
| мы | накрыва́емся |
| вы | накрыва́етесь |
| они | накрыва́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | накрыва́лся |
| Giống cái | накрыва́лась |
| Giống trung | накрыва́лось |
| Số nhiều | накрыва́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | накрыва́йся |
| Số nhiều | накрыва́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | накрыва́ющийся | накрыва́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | накрыва́ясь | накрывавшись |
Ví dụ
- накрываться плащомtrùm áo đi mưa