накопи́ть накопить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tích lũyскопить
  2. tích lũy, để dành
  3. gom gópскопить
  4. tích trữскопить
  5. chất đống, tích gópскопить
  6. để dànhскопить
  7. dự trữскопить

Chia động từ

Tương lai
янакоплю́
тынако́пишь
он / она / ононако́пит
мынако́пим
вынако́пите
онинако́пят
Quá khứ
Giống đựcнакопи́л
Giống cáiнакопи́ла
Giống trungнакопи́ло
Số nhiềuнакопи́ли
Mệnh lệnh
Số ítнакопи́
Số nhiềuнакопи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—накопи́вший
Bị động—нако́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—накопи́в, накопивши

Từ liên quan