накопля́ть накоплять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tích lũy, tích trữ, tiết kiệm

Chia động từ

Hiện tại
янакопля́ю
тынакопля́ешь
он / она / ононакопля́ет
мынакопля́ем
вынакопля́ете
онинакопля́ют
Quá khứ
Giống đựcнакопля́л
Giống cáiнакопля́ла
Giống trungнакопля́ло
Số nhiềuнакопля́ли
Mệnh lệnh
Số ítнакопля́й
Số nhiềuнакопля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнакопля́ющийнакопля́вший
Bị độngнакопляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнакопля́янакопляв, накоплявши