нака́пливать накапливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tích lũyпнрен.
  2. Tích lũy, góp nhặt, dành dụm, cóp nhóp, cóp nhặt, gom góp lại

Chia động từ

Hiện tại
янака́пливаю
тынака́пливаешь
он / она / ононака́пливает
мынака́пливаем
вынака́пливаете
онинака́пливают
Quá khứ
Giống đựcнака́пливал
Giống cáiнака́пливала
Giống trungнака́пливало
Số nhiềuнака́пливали
Mệnh lệnh
Số ítнака́пливай
Số nhiềuнака́пливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнака́пливающийнака́пливавший
Bị độngнака́пливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнака́пливаянакапливав, накапливавши

Ví dụ

  • накапливать опыт
    tích lũy kinh nghiệm

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa