надме́нность надменность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự kiêu ngạo, tính tự cao
  2. sự kiêu hãnh, tính ngạo mạn
  3. sự khinh thường, tính kiêu kỳ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнадме́нность—
Sinh cáchнадме́нности—
Tặng cáchнадме́нности—
Đối cáchнадме́нность—
Công cụ cáchнадме́нностью—
Giới cáchнадме́нности—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa