надме́нность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự kiêu ngạo, tính tự cao
- sự kiêu hãnh, tính ngạo mạn
- sự khinh thường, tính kiêu kỳ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | надме́нность | — |
| Sinh cách | надме́нности | — |
| Tặng cách | надме́нности | — |
| Đối cách | надме́нность | — |
| Công cụ cách | надме́нностью | — |
| Giới cách | надме́нности | — |