горды́ня гордыня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính kiêu ngạo
  2. lòng kiêu hãnh thái quá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгорды́нягорды́ни
Sinh cáchгорды́нигорды́нь
Tặng cáchгорды́негорды́ням
Đối cáchгорды́нюгорды́ни
Công cụ cáchгорды́ней, горды́неюгорды́нями
Giới cáchгорды́негорды́нях