награ́да награда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. huân chương, huy chươngзнак отличия
  2. Thưởng, tặng thưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнагра́данагра́ды
Sinh cáchнагра́дынагра́д
Tặng cáchнагра́денагра́дам
Đối cáchнагра́дунагра́ды
Công cụ cáchнагра́дой, награ́доюнагра́дами
Giới cáchнагра́денагра́дах

Ví dụ

  • в награду за что-л.
    [để] tặng thưởng về việc gì
  • денежная награда
    thưởng tiền, tiền thưởng
  • удостоенный награды
    được tặng thưởng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa