воздая́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự đền bù, sự trừng phạt, sự báo ứng
- sự trả đũa, sự báo thùдействие по значению гл. «воздать», «воздаться»
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | воздая́ние | воздая́ния |
| Sinh cách | воздая́ния | воздая́ний |
| Tặng cách | воздая́нию | воздая́ниям |
| Đối cách | воздая́ние | воздая́ния |
| Công cụ cách | воздая́нием | воздая́ниями |
| Giới cách | воздая́нии | воздая́ниях |