компенса́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bổ chính, điều chỉnh, điều hòa, bù trừsự
- Đền bù, bồi thường, bù lại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | компенса́ция | компенса́ции |
| Sinh cách | компенса́ции | компенса́ций |
| Tặng cách | компенса́ции | компенса́циям |
| Đối cách | компенса́цию | компенса́ции |
| Công cụ cách | компенса́цией, компенса́циею | компенса́циями |
| Giới cách | компенса́ции | компенса́циях |