награжде́ние награждение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tặng thưởng, khen thưởng, ban thưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнагражде́ниенагражде́ния
Sinh cáchнагражде́ниянагражде́ний
Tặng cáchнагражде́ниюнагражде́ниям
Đối cáchнагражде́ниенагражде́ния
Công cụ cáchнагражде́ниемнагражде́ниями
Giới cáchнагражде́ниинагражде́ниях