навя́зывать навязывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buộc, thắtВ на Впривязывать
  2. ép... nhận, bắt... phải nhận, áp đặt, gán cho, gán ép, ép buộc, gán, ép, buộc, bắt buộcВ, Дзаставлять принятьперен.
  3. đanВ, Рперчаток, чулок и т. п.nhiều

Chia động từ

Hiện tại
янавя́зываю
тынавя́зываешь
он / она / ононавя́зывает
мынавя́зываем
вынавя́зываете
онинавя́зывают
Quá khứ
Giống đựcнавя́зывал
Giống cáiнавя́зывала
Giống trungнавя́зывало
Số nhiềuнавя́зывали
Mệnh lệnh
Số ítнавя́зывай
Số nhiềuнавя́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнавя́зывающийнавя́зывавший
Bị độngнавя́зываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнавя́зываянавязывав, навязывавши

Ví dụ

  • навязывать свои взгляды кому-л.
    ép ai nhận những quan điểm của mình, gán ép những quan điểm của mình cho ai
  • навязывать бой противнику
    [bắt] buộc kẻ thù phải giao chiến

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa