надвя́зывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể надвяза́тьđan nối thêm
Nghĩa
- buộc thêm, nối... dài raверёвку и т. п.
- đan thêm, chắp thêmчулки и т. п.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | надвя́зываю |
| ты | надвя́зываешь |
| он / она / оно | надвя́зывает |
| мы | надвя́зываем |
| вы | надвя́зываете |
| они | надвя́зывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | надвя́зывал |
| Giống cái | надвя́зывала |
| Giống trung | надвя́зывало |
| Số nhiều | надвя́зывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | надвя́зывай |
| Số nhiều | надвя́зывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | надвя́зывающий | надвя́зывавший |
| Bị động | надвя́зываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | надвя́зывая | надвязывав, надвязывавши |