надвя́зывать надвязывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buộc thêm, nối... dài raверёвку и т. п.
  2. đan thêm, chắp thêmчулки и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
янадвя́зываю
тынадвя́зываешь
он / она / ононадвя́зывает
мынадвя́зываем
вынадвя́зываете
онинадвя́зывают
Quá khứ
Giống đựcнадвя́зывал
Giống cáiнадвя́зывала
Giống trungнадвя́зывало
Số nhiềuнадвя́зывали
Mệnh lệnh
Số ítнадвя́зывай
Số nhiềuнадвя́зывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngнадвя́зывающийнадвя́зывавший
Bị độngнадвя́зываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từнадвя́зываянадвязывав, надвязывавши