навяза́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- áp đặt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | навяжу́ |
| ты | навя́жешь |
| он / она / оно | навя́жет |
| мы | навя́жем |
| вы | навя́жете |
| они | навя́жут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | навяза́л |
| Giống cái | навяза́ла |
| Giống trung | навяза́ло |
| Số nhiều | навяза́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | навяжи́ |
| Số nhiều | навяжи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | навяза́ющий | навяза́вший |
| Bị động | — | навя́занный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | навяза́в, навязавши |