мышело́вка мышеловка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bẫy chuột, cạm chuột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмышело́вкамышело́вки
Sinh cáchмышело́вкимышело́вок
Tặng cáchмышело́вкемышело́вкам
Đối cáchмышело́вкумышело́вки
Công cụ cáchмышело́вкой, мышело́вкоюмышело́вками
Giới cáchмышело́вкемышело́вках

Từ liên quan