ло́вкий ловкий

tính từ

Nghĩa

  1. khéo, khéo léo, nhanh nhẹn, lanh lẹnискусный
  2. nhanh trí, khôn khéothông tụcсообразительный
  3. tháo vát, có tài xoay xởизворотливый

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchло́вкийло́вкоело́вкаяло́вкие
Sinh cáchло́вкоголо́вкоголо́вкойло́вких
Tặng cáchло́вкомуло́вкомуло́вкойло́вким
Đối cáchло́вкий, ло́вкоголо́вкоело́вкуюло́вкие, ло́вких
Công cụ cáchло́вкимло́вкимло́вкой, (ло́вкою)ло́вкими
Giới cáchло́вкомло́вкомло́вкойло́вких
Dạng ngắnло́вокло́вколовка́ло́вки / ловки́
So sánh hơn ло́вче
So sánh nhất ловча́йший

Từ liên quan

Từ phái sinh