ло́вля ловля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Săn bắt, lùng bắt, bắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́вляло́вли
Sinh cáchло́влило́вель
Tặng cáchло́влело́влям
Đối cáchло́влюло́вли
Công cụ cáchло́влейло́влями
Giới cáchло́влело́влях

Ví dụ

  • рыбная ловля
    [sự] câu cá, đánh cá, bắt cá