мышкова́ть мышковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. săn chuột, đi săn chuột

Chia động từ

Hiện tại
ямышку́ю
тымышку́ешь
он / она / ономышку́ет
мымышку́ем
вымышку́ете
онимышку́ют
Quá khứ
Giống đựcмышкова́л
Giống cáiмышкова́ла
Giống trungмышкова́ло
Số nhiềuмышкова́ли
Mệnh lệnh
Số ítмышку́й
Số nhiềuмышку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмышку́ющиймышкова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмышку́ямышковавши