Từ điển

    мы

    đại từ

    Nghĩa

    1. chúng tôi

    Từ liên quan

    онanh ấy, ông ấyяTôi, ta, tao, tớона́cô ấy, bà ấyтыbạn, cậu, anh, emоно́nó
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 3 | Thực hành
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 3 | Thực hành
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти
    Аджарский хачапури: сырная лодочка
    Bài đọc
    Аджарский хачапури: сырная лодочка
    Новая жизнь санатория Паймио
    Bài đọc
    Новая жизнь санатория Паймио