Từ điển

    он

    đại từ

    Nghĩa

    1. anh ấy, ông ấy

    Từ liên quan

    яTôi, ta, tao, tớтыbạn, cậu, anh, em
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 2 | Thực hành
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 2 | Thực hành
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 1

    Đọc trong ngữ cảnh

    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Bài nghe
    Антон Павлович Чехов: писатель, врач и человек
    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти
    Вождение в России: от теории к практике
    Bài nghe
    Вождение в России: от теории к практике