мультфи́льм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phim búp bêкукольный
- phim cắt giấyаппликационный
- phim hoạt họaмультипликационный фильмbộ, cuốn
- phim vẽрисованный
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мультфи́льм | мультфи́льмы |
| Sinh cách | мультфи́льма | мультфи́льмов |
| Tặng cách | мультфи́льму | мультфи́льмам |
| Đối cách | мультфи́льм | мультфи́льмы |
| Công cụ cách | мультфи́льмом | мультфи́льмами |
| Giới cách | мультфи́льме | мультфи́льмах |
Từ liên quan
фильмPhimму́льтикphim hoạt hình, phim hoạt họaмультиплика́цияLàm phim hoạt họa; phim hoạt họaмультя́шкаnhân vật hoạt hình, hình vẽ hoạt hình; phim hoạt hình, hoạt hìnhмультипликацио́нныйPhim hoạt họaмультфильмовскиймультя́шныйthuộc phim hoạt hình, mang tính hoạt hình; mang phong cách hoạt hình, giống hoạt hình