мультфи́льм мультфильм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phim búp bêкукольный
  2. phim cắt giấyаппликационный
  3. phim hoạt họaмультипликационный фильмbộ, cuốn
  4. phim vẽрисованный

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмультфи́льммультфи́льмы
Sinh cáchмультфи́льмамультфи́льмов
Tặng cáchмультфи́льмумультфи́льмам
Đối cáchмультфи́льммультфи́льмы
Công cụ cáchмультфи́льмоммультфи́льмами
Giới cáchмультфи́льмемультфи́льмах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa