му́льтик мультик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phim hoạt hình, phim hoạt họa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́льтикму́льтики
Sinh cáchму́льтикаму́льтиков
Tặng cáchму́льтикуму́льтикам
Đối cáchму́льтикму́льтики
Công cụ cáchму́льтикомму́льтиками
Giới cáchму́льтикему́льтиках