му́льтик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phim hoạt hình, phim hoạt họa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́льтик | му́льтики |
| Sinh cách | му́льтика | му́льтиков |
| Tặng cách | му́льтику | му́льтикам |
| Đối cách | му́льтик | му́льтики |
| Công cụ cách | му́льтиком | му́льтиками |
| Giới cách | му́льтике | му́льтиках |