фильм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phim

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́льмфи́льмы
Sinh cáchфи́льмафи́льмов
Tặng cáchфи́льмуфи́льмам
Đối cáchфи́льмфи́льмы
Công cụ cáchфи́льмомфи́льмами
Giới cáchфи́льмефи́льмах

Ví dụ

  • приключенческий фильм
    [bộ] phim truyện phiêu lưu
  • фильм-балет
    [bộ] phim vũ kịch, phim ba-lê
  • фильм-опера
    [bộ] phim ca kịch