фильм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́льм | фи́льмы |
| Sinh cách | фи́льма | фи́льмов |
| Tặng cách | фи́льму | фи́льмам |
| Đối cách | фи́льм | фи́льмы |
| Công cụ cách | фи́льмом | фи́льмами |
| Giới cách | фи́льме | фи́льмах |
Ví dụ
- приключенческий фильм[bộ] phim truyện phiêu lưu
- фильм-балет[bộ] phim vũ kịch, phim ba-lê
- фильм-опера[bộ] phim ca kịch



