мультиплика́ция мультипликация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Làm phim hoạt họa
  2. phim hoạt họaфильм

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмультиплика́циямультиплика́ции
Sinh cáchмультиплика́циимультиплика́ций
Tặng cáchмультиплика́циимультиплика́циям
Đối cáchмультиплика́циюмультиплика́ции
Công cụ cáchмультиплика́цией, мультиплика́циеюмультиплика́циями
Giới cáchмультиплика́циимультиплика́циях