мультя́шный
tính từ
Nghĩa
- thuộc phim hoạt hình, mang tính hoạt hình
- mang phong cách hoạt hình, giống hoạt hình
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мультя́шный | мультя́шное | мультя́шная | мультя́шные |
| Sinh cách | мультя́шного | мультя́шного | мультя́шной | мультя́шных |
| Tặng cách | мультя́шному | мультя́шному | мультя́шной | мультя́шным |
| Đối cách | мультя́шный | мультя́шное | мультя́шную | мультя́шные |
| Công cụ cách | мультя́шным | мультя́шным | мультя́шной | мультя́шными |
| Giới cách | мультя́шном | мультя́шном | мультя́шной | мультя́шных |