мультя́шный мультяшный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc phim hoạt hình, mang tính hoạt hình
  2. mang phong cách hoạt hình, giống hoạt hình

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмультя́шныймультя́шноемультя́шнаямультя́шные
Sinh cáchмультя́шногомультя́шногомультя́шноймультя́шных
Tặng cáchмультя́шномумультя́шномумультя́шноймультя́шным
Đối cáchмультя́шныймультя́шноемультя́шнуюмультя́шные
Công cụ cáchмультя́шныммультя́шныммультя́шноймультя́шными
Giới cáchмультя́шноммультя́шноммультя́шноймультя́шных