му́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bộtизмельчённые зёрна хлебных злаков
- phấnизмельчённые зёрна хлебных злаков
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́ка | му́ки |
| Sinh cách | му́ки | му́к |
| Tặng cách | му́ке | му́кам |
| Đối cách | му́ку | му́ки |
| Công cụ cách | му́кой, му́кою | му́ками |
| Giới cách | му́ке | му́ках |
Từ liên quan
му́читьLàm đau khổ, làm đau đớn, đày đọa, đọa đày, giày vò, dằn vặt, hành hạ, làm tình làm tội, hànhмуче́ниеĐau khổ, khổ nhục, đau đớn, đau buồnму́ченикNgười chịu chết vì nghĩa, người tuẫn tử, người tuẫn quốc, người tuẫn tiết, người chịu cực hình; Người tuẫn giáo, người chịu chết vì đạoмучи́тельKẻ hành hạ, kẻ tra tấn, kẻ bạo hành

