му́ка мука

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bộtизмельчённые зёрна хлебных злаков
  2. phấnизмельчённые зёрна хлебных злаков

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́каму́ки
Sinh cáchму́киму́к
Tặng cáchму́кему́кам
Đối cáchму́куму́ки
Công cụ cáchму́кой, му́коюму́ками
Giới cáchму́кему́ках

Từ liên quan

мука́ мука

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bộtизмельчённые зёрна хлебных злаков
  2. phấnизмельчённые зёрна хлебных злаков

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмука́—
Sinh cáchмуки́—
Tặng cáchмуке́—
Đối cáchмуку́—
Công cụ cáchмуко́й, муко́ю—
Giới cáchмуке́—

Từ liên quan